第一骨 dì yī gǔ · đệ nhất cốt Hán Việt: đệ nhất cốt · Pinyin: dì yī gǔ Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 骨 (cốt)Pinyindì yī gǔHán Việtđệ nhất cốtCấu tạo第 + 一 + 骨 · đệ + nhất + cốt nghĩa thành phần: đệ + nhất + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古新罗国谓王侯族为第一骨﹐其余贵族为第二骨。Tân Hoa Tự Điển 1.古新罗国谓王侯族为第一骨﹐其余贵族为第二骨。