第一點

đệ nhất điểm

Hán Việt: đệ nhất điểm

Tổng quan

điểm thứ nhất

Cấu tạo: (đệ) + (nhất) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm thứ nhất

Eng

  • Cihui 第一點 ì-yī diǎn n. the first point/item/etc.