第七十

dì qī shí đệ thất thập

Hán Việt: đệ thất thập · Pinyin: dì qī shí

Tổng quan

thứ bảy mươi, một phần bảy mươi, người thứ bảy mươi; vật thứ bảy mươi

Cấu tạo: (đệ) + (thất) + (thập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thứ bảy mươi, một phần bảy mươi, người thứ bảy mươi; vật thứ bảy mươi