第三代

đệ tam đại

Hán Việt: đệ tam đại

Tổng quan

đời thứ ba

Cấu tạo: 第 (đệ) + 三 (tam) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỷ thứ ba
  • VietPhrases đời thứ ba
  • Biên soạn 第三代 ì-sān dài n. 1. third generation 2. <archeo.> Tertiary Period

Eng

  • Cihui 第三代 ì-sān dài n. 1. third generation 2. <archeo.> Tertiary Period

Từ liên quan

Gần nghĩa

第三人 · 第三位 · 第三分 · 第三十 · 第三地 · 第三声 · 第三方 · 第三日