第九章 dì jiǔ zhāng · đệ cửu chương Hán Việt: đệ cửu chương · Pinyin: dì jiǔ zhāng Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 九 (cửu) + 章 (chương)Pinyindì jiǔ zhāngHán Việtđệ cửu chươngCấu tạo第 + 九 + 章 · đệ + cửu + chương nghĩa thành phần: đệ + cửu + chương