第二人

dì èr rén đệ nhị nhân

Hán Việt: đệ nhị nhân · Pinyin: dì èr rén

Tổng quan

người thứ hai

Cấu tạo: (đệ) + (nhị) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thứ hai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 第二等的人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.第二等的人才。