第二代

dì èr dài đệ nhị đại

Hán Việt: đệ nhị đại · Pinyin: dì èr dài

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (nhị) + (đại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下一世代。指尚未成年的兒童或推陳出新的產品。如:「第二代是我們的未來,更是我們希望的所在。」

Eng

  • Cihui 第二代 ì-èr dài n. second generation