第二位

dì èr wèiđệ nhị vị

Hán Việt: đệ nhị vị · Pinyin: dì èr wèi

Tổng quan

vị trí thứ hai

Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị trí thứ hai
  • VietPhrases vị thứ hai
  • Tần suất từ vị trí thứ hai; vị thứ hai

Eng

  • Cihui second place
  • Tần suất từ second place

Đức

  • Handedict untergeordnet

Từ liên quan

Gần nghĩa

二位组 · 第二人 · 第二句 · 第二名 · 第二壇 · 第二声 · 第二天 · 第二审