第二天

dì èr tiānđệ nhị thiên

Hán Việt: đệ nhị thiên · Pinyin: dì èr tiān

Tổng quan

ngày hôm sau

Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hôm sau
  • Tần suất từ ngày hôm sau , hôm sau; ngày thứ hai

Eng

  • Cihui next day; the morrow
  • Tần suất từ next day; the morrow

Đức

  • Handedict am nächsten Tag

Từ liên quan

Gần nghĩa

第二人 · 第二位 · 第二句 · 第二名 · 第二壇 · 第二声 · 第二审 · 第二審