第二季 dì èr jì · đệ nhị quý Hán Việt: đệ nhị quý · Pinyin: dì èr jì Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 季 (quý)Pinyindì èr jìHán Việtđệ nhị quýCấu tạo第 + 二 + 季 · đệ + nhị + quý nghĩa thành phần: đệ + nhị + quý