第二層

đệ nhị tằng

Hán Việt: đệ nhị tằng

Tổng quan

tầng thứ hai

Cấu tạo: (đệ) + (nhị) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tầng thứ hai

Eng

  • Cihui 第二層 ì-èr céng n. second floor (USA)/ first floor (Europe)