第二格 dì èr gé · đệ nhị cách Hán Việt: đệ nhị cách · Pinyin: dì èr gé Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 格 (cách)Pinyindì èr géHán Việtđệ nhị cáchCấu tạo第 + 二 + 格 · đệ + nhị + cách nghĩa thành phần: đệ + nhị + cách