第二波 dì èr bō · đệ nhị ba Hán Việt: đệ nhị ba · Pinyin: dì èr bō Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 波 (ba)Pinyindì èr bōHán Việtđệ nhị baCấu tạo第 + 二 + 波 · đệ + nhị + ba nghĩa thành phần: đệ + nhị + ba