第二票 dì èr piào · đệ nhị phiếu Hán Việt: đệ nhị phiếu · Pinyin: dì èr piào Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 票 (phiếu)Pinyindì èr piàoHán Việtđệ nhị phiếuCấu tạo第 + 二 + 票 · đệ + nhị + phiếu nghĩa thành phần: đệ + nhị + phiếu