第二語言 dì èr yǔ yán · đệ nhị ngữ ngôn Hán Việt: đệ nhị ngữ ngôn · Pinyin: dì èr yǔ yán Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Pinyindì èr yǔ yánHán Việtđệ nhị ngữ ngônCấu tạo第 + 二 + 語 + 言 · đệ + nhị + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: đệ + nhị + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 第二語言 ì-èr yǔyán n. second language