第二課 dì èr kè · đệ nhị khóa Hán Việt: đệ nhị khóa · Pinyin: dì èr kè Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 課 (khóa)Pinyindì èr kèHán Việtđệ nhị khóaCấu tạo第 + 二 + 課 · đệ + nhị + khóa nghĩa thành phần: đệ + nhị + khóa