第二身 đệ nhị thân Hán Việt: đệ nhị thân Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 身 (thân)Hán Việtđệ nhị thânCấu tạo第 + 二 + 身 · đệ + nhị + thân nghĩa thành phần: đệ + nhị + thân Nghĩa EngCihui 第二身 ì-èr shēn n. <lg.> second person