第五地 đệ ngũ địa Hán Việt: đệ ngũ địa Tổng quan năm là Cấu tạo: 第 (đệ) + 五 (ngũ) + 地 (địa)Hán Việtđệ ngũ địaTừ loạidanhCấu tạo第 + 五 + 地 · đệ + ngũ + địa nghĩa thành phần: đệ + ngũ + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Năm là Từ liên quan Gần nghĩa第五位 · 第五十 · 第五大 · 第五类 · 第五 · 第五十的 · 第五纵队 · 第五百年的