第六十
đệ lục thập
Hán Việt: đệ lục thập · Pinyin: dì liù shí
Tổng quan
thứ sáu mươi, một phần sáu mươi, người thứ sáu mươi; vật thứ sáu mươi
Nghĩa
Việt
- Cihui thứ sáu mươi, một phần sáu mươi, người thứ sáu mươi; vật thứ sáu mươi