第六病 dì liù bìng · đệ lục bệnh Hán Việt: đệ lục bệnh · Pinyin: dì liù bìng Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 六 (lục) + 病 (bệnh)Pinyindì liù bìngHán Việtđệ lục bệnhCấu tạo第 + 六 + 病 · đệ + lục + bệnh nghĩa thành phần: đệ + lục + bệnh