第四胃

đệ tứ vị

Hán Việt: đệ tứ vị

Tổng quan

dạ múi khế túi (động vật nhai lại)

Cấu tạo: (đệ) + (tứ) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dạ múi khế túi (động vật nhai lại)

ja

  • JMdict abomasum (fourth compartment of the stomach of a ruminant)|maw|rennet-bag