第納爾
đệ nạp nhĩ
Hán Việt: đệ nạp nhĩ · Pinyin: dì nà ěr
Tổng quan
dinar (đơn vị tiền tệ) (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui dinar (đơn vị tiền tệ) (từ mượn)
Eng
- CC-CEDICT dinar (currency) (loanword)
- Cihui dinar (currency) (loanword)