第聶伯羅 dì niè bó luō · đệ niếp bá la Hán Việt: đệ niếp bá la · Pinyin: dì niè bó luō Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 聶 (niếp) + 伯 (bá) + 羅 (la)Pinyindì niè bó luōHán Việtđệ niếp bá laCấu tạo第 + 聶 + 伯 + 羅 · đệ + niếp + bá + la nghĩa thành phần: đệ + niếp + bá + la