第聶伯河 dì niè bó hé · đệ niếp bá hà Hán Việt: đệ niếp bá hà · Pinyin: dì niè bó hé Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 聶 (niếp) + 伯 (bá) + 河 (hà)Pinyindì niè bó héHán Việtđệ niếp bá hàCấu tạo第 + 聶 + 伯 + 河 · đệ + niếp + bá + hà nghĩa thành phần: đệ + niếp + bá + hà Nghĩa EngCihui Dnieper