笳鼓人

jiā gǔ rén già cổ nhân

Hán Việt: già cổ nhân · Pinyin: jiā gǔ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (cổ) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"笳鼓之徒"; 指衙门中凶恶的吏卒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"笳鼓之徒"。 2.指衙门中凶恶的吏卒。