笼盖

lóng gàilung cái

Hán Việt: lung cái · Pinyin: lóng gài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.笼罩; 覆盖。 2.超越; 胜过。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.籠罩覆蓋。袁山松〈宜都記〉:「尋西北陸行四十里,有丹山,山間特有赤氣,籠蓋林嶺,如丹色,因以名山。」 2.超於其上。南朝宋.劉義慶《世說新語.賞譽上》:「王太尉曰:『見裴令公精明朗然,籠蓋人上,非凡識也,若死而可作,當與之同歸。』」

Cấu tạo: 籠 (lung) + 蓋 (cái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.笼罩; 覆盖。 2.超越; 胜过。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

覆盖