籠蓋 lóng gài · lung cái Hán Việt: lung cái · Pinyin: lóng gài Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 蓋 (cái)Pinyinlóng gàiHán Việtlung cáiCấu tạo籠 + 蓋 · lung + cái nghĩa thành phần: lung + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笼罩;覆盖; 超越;胜过。Tân Hoa Tự Điển 1.笼罩;覆盖。 2.超越;胜过。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa覆盖