籠罩着 lung tráo trứ Hán Việt: lung tráo trứ Tổng quan bao phủ Cấu tạo: 籠 (lung) + 罩 (tráo) + 着 (trứ)Hán Việtlung tráo trứCấu tạo籠 + 罩 + 着 · lung + tráo + trứ nghĩa thành phần: lung + tráo + trứ Nghĩa ViệtCihui bao phủ