籠蔥竹

lóng cōng zhú lung thông trúc

Hán Việt: lung thông trúc · Pinyin: lóng cōng zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (thông) + (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岭南所产的一种长节竹。亦称"笼竹"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.岭南所产的一种长节竹。亦称"笼竹"。