籠裏抓雞

lóng lǐ zhuā jī lung lí trảo kê

Hán Việt: lung lí trảo kê · Pinyin: lóng lǐ zhuā jī

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (lí) + (trảo) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歇后语。喻极有把握。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.歇后语。喻极有把握。