筆名

bǐ míng bút danh

Hán Việt: bút danh · Pinyin: bǐ míng

Tổng quan

bút danh | bút hiệu

Cấu tạo: (bút) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bút danh | bút hiệu
  • Cihui bút danh bút danh ☆Tên riêng, dùng khi viết văn viết báo. Cũng như Bút hiệu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 作者發表文章時所用的化名。如明末清初張岱筆名陶庵老人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作者发表作品时用的别名,如鲁迅是周树人的笔名。

Eng

  • CC-CEDICT pen name|pseudonym
  • Cihui pen name; pseudonym

ja

  • JMdict alias|pseudonym|pen name|nom de plume

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

本名