筆帖式

bǐ tiē shì bút thiếp thức

Hán Việt: bút thiếp thức · Pinyin: bǐ tiē shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (thiếp) + (thức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職官名。譯自滿洲語。其初為文職的賜名。康熙時,各部院衙門皆置筆帖式,有繙譯、繕本、貼寫等名目,掌翻譯滿漢章奏文籍等事。有七品、八品、九品之分。