筆桿子

bǐ gǎn zi bút can tử

Hán Việt: bút can tử · Pinyin: bǐ gǎn zi

Tổng quan

người viết | nhà văn hiệu quả

Cấu tạo: (bút) + (can) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người viết | nhà văn hiệu quả

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笔的手拿的部分; 指写文章的能力耍~ㄧ他嘴皮子、~都比我强。‖也说笔杆儿; 指能写文章的人。
  • Tân Hoa Tự Điển ①笔的手拿的部分。②指写文章的能力耍~ㄧ他嘴皮子、~都比我强。‖也说笔杆儿。③指能写文章的人。

Eng

  • CC-CEDICT pen|an effective writer
  • Cihui pen; an effective writer