筆榻子 bǐ tà zi · bút tháp tử Hán Việt: bút tháp tử · Pinyin: bǐ tà zi Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 榻 (tháp) + 子 (tử)Pinyinbǐ tà ziHán Việtbút tháp tửCấu tạo筆 + 榻 + 子 · bút + tháp + tử nghĩa thành phần: bút + tháp + tử