筆相法 bǐ xiāng fǎ · bút tương pháp Hán Việt: bút tương pháp · Pinyin: bǐ xiāng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 相 (tương) + 法 (pháp)Pinyinbǐ xiāng fǎHán Việtbút tương phápCấu tạo筆 + 相 + 法 · bút + tương + pháp nghĩa thành phần: bút + tương + pháp