筆研舊 bǐ yán jiù · bút nghiên cựu Hán Việt: bút nghiên cựu · Pinyin: bǐ yán jiù Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 研 (nghiên) + 舊 (cựu)Pinyinbǐ yán jiùHán Việtbút nghiên cựuCấu tạo筆 + 研 + 舊 · bút + nghiên + cựu nghĩa thành phần: bút + nghiên + cựu