笔花生 bút hoa sanh Hán Việt: bút hoa sanh Tổng quan Cấu tạo: 笔 (bút) + 花 (hoa) + 生 (sanh)Hán Việtbút hoa sanhCấu tạo笔 + 花 + 生 · bút + hoa + sanh nghĩa thành phần: bút + hoa + sanh