筆記者 bút kí giả Hán Việt: bút kí giả Tổng quan người biên chép, người thư ký Cấu tạo: 筆 (bút) + 記 (kí) + 者 (giả)Hán Việtbút kí giảCấu tạo筆 + 記 + 者 · bút + kí + giả nghĩa thành phần: bút + kí + giả Nghĩa ViệtCihui người biên chép, người thư kýjaJMdict copyist