筆譯員 bǐ yì yuán · bút dịch viên Hán Việt: bút dịch viên · Pinyin: bǐ yì yuán Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 譯 (dịch) + 員 (viên)Pinyinbǐ yì yuánHán Việtbút dịch viênCấu tạo筆 + 譯 + 員 · bút + dịch + viên nghĩa thành phần: bút + dịch + viên