筆頭地 bút đầu địa Hán Việt: bút đầu địa Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 頭 (đầu) + 地 (địa)Hán Việtbút đầu địaCấu tạo筆 + 頭 + 地 · bút + đầu + địa nghĩa thành phần: bút + đầu + địa