等一下

děng yī xiàđẳng nhất hạ

Hán Việt: đẳng nhất hạ · Pinyin: děng yī xià

Tổng quan

đợi một chút

新华 · Tân Hoa Đại lục

等候片刻。如:「吳醫師馬上就會來為您診斷病情,請您稍微等一下。」

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 一 (nhất) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một lát
  • Cihui sau một lúc
  • Tần suất từ đợi một chút , một lát , sau một lúc; chờ một chút
  • Biên soạn v.p. wait a little while

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 等候片刻。如:「吳醫師馬上就會來為您診斷病情,請您稍微等一下。」

Eng

  • Cihui to wait a moment; later; in awhile
  • Tần suất từ v.p. wait a little while

Đức

  • Handedict Moment mal!

Từ liên quan

Gần nghĩa

等一下儿 · 一下儿 · 一下子 · 等一会 · 等一等 · 一下 · 等一会儿 · 等一大車