等一下
đẳng nhất hạ
Hán Việt: đẳng nhất hạ · Pinyin: děng yī xià
Tổng quan
đợi một chút | một lát | sau một lúc
Nghĩa
Việt
- Cihui đợi một chút | một lát | sau một lúc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 等候片刻。如:「吳醫師馬上就會來為您診斷病情,請您稍微等一下。」
Eng
- CC-CEDICT to wait a moment|later|in awhile
- Cihui to wait a moment; later; in awhile