等不得

đẳng bất đắc

Hán Việt: đẳng bất đắc

Tổng quan

Cấu tạo: (đẳng) + (bất) + (đắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 等不住。《紅樓夢》第一七、一八回:「大家想著,寶玉卻等不得了,也不等賈政的命。」

Eng

  • Cihui 等不得 ěngbudé r.v. could/must not wait