等價的 đẳng giá đích Hán Việt: đẳng giá đích Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 價 (giá) + 的 (đích)Hán Việtđẳng giá đíchCấu tạo等 + 價 + 的 · đẳng + giá + đích nghĩa thành phần: đẳng + giá + đích