等仿射

đẳng phảng xạ

Hán Việt: đẳng phảng xạ

Tổng quan

đẳng afin

Cấu tạo: (đẳng) + 仿 (phảng) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẳng afin