等仿射 đẳng phảng xạ Hán Việt: đẳng phảng xạ Tổng quan đẳng afin Cấu tạo: 等 (đẳng) + 仿 (phảng) + 射 (xạ)Hán Việtđẳng phảng xạCấu tạo等 + 仿 + 射 · đẳng + phảng + xạ nghĩa thành phần: đẳng + phảng + xạ Nghĩa ViệtCihui đẳng afin