等位图

đẳng vị đồ

Hán Việt: đẳng vị đồ

Tổng quan

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 位 (vị) + 圖 (đồ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

等位病 · 等位的 · 位图 · 位图文件 · 等位 · 等位基因 · 等位势线