等位圖 đẳng vị đồ Hán Việt: đẳng vị đồ Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 位 (vị) + 圖 (đồ)Hán Việtđẳng vị đồCấu tạo等 + 位 + 圖 · đẳng + vị + đồ nghĩa thành phần: đẳng + vị + đồ