等值線 đẳng trị tuyến Hán Việt: đẳng trị tuyến Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 值 (trị) + 線 (tuyến)Hán Việtđẳng trị tuyếnCấu tạo等 + 值 + 線 · đẳng + trị + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + trị + tuyến Nghĩa EngCihui 等值線 ěngzhíxiàn n. 1. contour 2. isopleth 3. isopleth index line; isometric line 4. isorithm; isogram M:¹tiáo