等傾的 đẳng khuynh đích Hán Việt: đẳng khuynh đích Tổng quan đẳng khuynh, đường đẳng khuynh Cấu tạo: 等 (đẳng) + 傾 (khuynh) + 的 (đích)Hán Việtđẳng khuynh đíchCấu tạo等 + 傾 + 的 · đẳng + khuynh + đích nghĩa thành phần: đẳng + khuynh + đích Nghĩa ViệtCihui đẳng khuynh, đường đẳng khuynh