等偏角 đẳng thiên giác Hán Việt: đẳng thiên giác Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 偏 (thiên) + 角 (giác)Hán Việtđẳng thiên giácCấu tạo等 + 偏 + 角 · đẳng + thiên + giác nghĩa thành phần: đẳng + thiên + giác Nghĩa EngCihui 等偏角 ěngpiānjiǎo n. isogonic angle