等價物

děng jià wù đẳng giá vật

Hán Việt: đẳng giá vật · Pinyin: děng jià wù

Tổng quan

vật ngang giá: vật bằng giá

Cấu tạo: (đẳng) + (giá) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật ngang giá: vật bằng giá
  • Cihui vật ngang giá; vật bằng giá。能體現另一種商品價值的商品。貨幣是體現各種商品價值的一般等價物。

Eng

  • Cihui 等價物 ěngjiàwù n. <econ.> equivalent M:ge/²jiàn