等冪性 đẳng mịch tính Hán Việt: đẳng mịch tính Tổng quan tính lũy đẳng Cấu tạo: 等 (đẳng) + 冪 (mịch) + 性 (tính)Hán Việtđẳng mịch tínhCấu tạo等 + 冪 + 性 · đẳng + mịch + tính nghĩa thành phần: đẳng + mịch + tính Nghĩa ViệtCihui tính lũy đẳng