等分線
đẳng phân tuyến
Hán Việt: đẳng phân tuyến
Tổng quan
/bai'sektrisi:z/, (như) bisector
Nghĩa
Việt
- Cihui /bai'sektrisi:z/, (như) bisector
Eng
- Cihui 等分線 ěngfēnxiàn n. bisectrix; bisector M:¹tiáo
Hán Việt: đẳng phân tuyến
/bai'sektrisi:z/, (như) bisector